tròn vo

Học thuật
Thân thiện
tròn vo

Em bé giương đôi mắt tròn vo say sưa nhìn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Rất tròn, hoàn toàn tròn: "tròn vo" dùng để miêu tả hình dạng của một vật hoặc một bộ phận nào đó dạng hình cầu hoặc hình tròn một cách hoàn hảo, đầy đặn.
    • Mập mạp, đầy đặn: (nghĩa mở rộng) "tròn vo" còn thường được dùng để miêu tả người, đặc biệt trẻ em, thân hình mũm mĩm, đầy đặn một cách đáng yêu.
dụ sử dụng
  • Miêu tả vật thể:

    • Những viên bi thuỷ tinh tròn vo lăn trên sàn. (Những viên bi thủy tinh rất tròn lăn trên sàn.)
    • ấy nặn những cục đất sét thành những hình tròn vo. ( ấy nặn những cục đất sét thành những hình rất tròn.)
  • Miêu tả người hoặc bộ phận cơ thể:

    • Em đôi tròn vo trông rất dễ thương. (Em đôi rất tròn trông rất dễ thương.)
    • Sau Tết, ai cũng tròn vo hẳn ra. (Sau Tết, ai cũng mập mạp, đầy đặn hẳn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tròn vo như... ": Cấu trúc so sánh nhấn mạnh độ tròn.

    • Những hạt ngọc trai tròn vo như giọt sương. (Những hạt ngọc trai tròn trịa như giọt sương.)
    • Đứa trẻ tròn vo như cục bông. (Đứa trẻ mũm mĩm như cục bông.)
  • Dùng với nghĩa bóng, miêu tả sự trọn vẹn, không khuyết điểm trong một phạm vi ý nghĩa nào đó (ít phổ biến hơn).

    • Câu chuyện được kể lại một cách tròn vo, không thiếu chi tiết nào. (Câu chuyện được kể lại một cách trọn vẹn, không thiếu chi tiết nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tròn trịa (tính từ): Cũng có nghĩatròn đều, đầy đặn, thường dùng trong cả văn viết khẩu ngữ.

    • Chiếc bánh trung thu được nặn rất tròn trịa. (Chiếc bánh trung thu được nặn rất tròn đều.)
  • Tròn xoe (tính từ): Thường dùng để miêu tả hình tròn của đôi mắt đang mở to ngạc nhiên, sợ hãi hoặc chăm chú.

    • mở to đôi mắt tròn xoe nhìn con ma. ( mở to đôi mắt tròn xoe nhìn con ma.)
Từ đồng nghĩa
  • Tròn trĩnh: Tròn đầy đặn (thường dùng cho người hoặc vật kích thước nhỏ).
  • Mũm mĩm: Mập mạp, đầy đặn một cách đáng yêu (chỉ dùng cho người, thường trẻ em).
Từ trái nghĩa
  • Méo mó: Không tròn, bị biến dạng.
  • Gầy gò, khẳng khiu: Ốm yếu, không đầy đặn (dùng cho người).
Lưu ý sử dụng
  • "Tròn vo" một từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động.
  • Từ này thường gợi cảm giác tích cực, đáng yêu, dễ thương, đặc biệt khi miêu tả trẻ em hoặc những vật nhỏ nhắn.
  • Không nên dùng "tròn vo" trong các văn bản khoa học, kỹ thuật yêu cầu sự chính xác; thay vào đó có thể dùng "hình cầu", "hình tròn".
tròn vo

Em bé giương đôi mắt tròn vo say sưa nhìn.

  1. t. (kng.). Rất tròn. Em giương đôi mắt tròn vo say sưa nhìn. Người tròn vo như hạt mít.